国际共产主义运动

国际共产主义运动
guógòngchǎnzhǔyùndòng
quốc tế cộng sản chủ nghĩa vận động

phong trào cộng sản quốc tế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phong trào cộng sản quốc tế

    • Phong trào cộng sản quốc tế là một phần của lịch sử.

  2. danh từ

    phong trào cộng sản quốc tế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.