Tới nội dung chính
⼂

chủ · chấm

zhǔ (zhu3)

Bộ thủ số 3 · 1 nét (第 3 部首 · 1 画 dì 3 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼂ (chủ) — nghĩa: chấm, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ một nét chấm đơn lẻ trong giáp cốt văn và triện thư. Chấm được dùng để chỉ điểm, vị trí, hoặc để đánh dấu trong chữ viết.

Mẹo nhớ: Một nét chấm nhỏ đơn lẻ là gốc của bộ thủ này, dễ nhất nhớ vì chỉ có một nét.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

9 chữ
  • 丶zhǔchủ

    nét chấm (bộ thủ Khang Hy số 3)

    1 nét

  • 丷bā

    bộ phận "tám" trong chữ Hán; nét phẩy đôi (bộ thủ)

    2 nét

  • 丸wánhoàn

    viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn

    HSK 7

    3 nét

  • 为wèivị

    vì; cho; để

    HSK 2

    4 nét

  • 丹dānđan

    đỏ; son; đan sa (chu sa)

    4 nét

  • 主zhǔchủ

    chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

    HSK 7

    5 nét

  • 丼jǐngtỉnh

    biến thể cũ của 井[jing3]

    5 nét

  • 丽lìlệ

    đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

    7 nét

  • 举jǔcử

    dạng khác của 舉|举[jǔ]

    HSK 2

    9 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 为 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu