Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
合作
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
NGHĨA
- 壹动động từ
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
中两个或多个人、团体一起工作,为同一个目标努力liǎng gè huò duō ge rén、tuántǐ yìqǐ gōngzuò、wèi tóng yī ge mùbiāo nǔlì
- !
Chúng ta cùng hợp tác nhé!
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
- 。
Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
NGHĨA
- 壹动động từ
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
中两个或多个人、团体一起工作,为同一个目标努力liǎng gè huò duō ge rén、tuántǐ yìqǐ gōngzuò、wèi tóng yī ge mùbiāo nǔlì
- !
Chúng ta cùng hợp tác nhé!
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
- 。
Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối