共事
共事
cộng sự
cùng làm việc; cộng tác
1 nghĩa#8173
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng làm việc; cộng tác
中一起工作或合作yīqǐ gōngzuò huò hézuò
- 。
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau nhiều năm.
Đang tải…
共事
Phồn thể共
cộng sự
cùng làm việc; cộng tác
1 nghĩa#8173
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng làm việc; cộng tác
中一起工作或合作yīqǐ gōngzuò huò hézuò
- 。
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau nhiều năm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.