Tới nội dung chính

伙伴

伙伴
huǒbàn
hoả bạn

bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#2670
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    中和某人一起工作或活动的人hé mǒurén yìqǐ gōngzuò huò huódòng de rén

    • 。

      Anh ấy là người bạn tốt của tôi.

  2. 貳名danh từ

    bạn đồng hành; bạn bè

    中和某人一起做事或生活的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò shēnghuó de rén

    • 。

      Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.

  3. 參名danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè

    中和某人一起做事或活动的人hé mǒurén yìqǐ zuòshì huò huódòng de rén

伙
huǒ
hoả
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu