协作
协作
hiệp tác
hợp tác; phối hợp
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#30064
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hợp tác; phối hợp
- 。
Chúng ta nên hợp tác với nhau.
- 貳动động từ
hợp tác; phối hợp
- 。
Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành dự án này.
Đang tải…
协作
Phồn thể協作
hiệp tác
hợp tác; phối hợp
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#30064
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hợp tác; phối hợp
- 。
Chúng ta nên hợp tác với nhau.
- 貳动động từ
hợp tác; phối hợp
- 。
Chúng ta cần hợp tác để hoàn thành dự án này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.