Tới nội dung chính

配合

配合
pèihé
phối hợp

phối hợp; hợp tác; ăn khớp với nhau

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)12 nghĩa#3664
NGHĨA12 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phối hợp; hợp tác; ăn khớp với nhau

    中两个或多个东西、人一起工作或行动,效果很好liǎng ge huò duō ge dōngxi、rén yìqǐ gōngzuò huò xíngdòng、xiàoguǒ hěn hǎo

    • 。

      Chúng ta nên phối hợp với nhau.

  2. 貳动động từ

    phối hợp; hợp tác; ăn khớp

    中和别人或事物协力完成某事hé biéren huò shìwù xiéleì wánchéng mǒushì

  3. 參动động từ

    phối hợp; kết hợp; ăn khớp với nhau

    中两个或多个东西一起工作或行动,相互适应liǎng ge huò duō ge dōngxi yìqǐ gōngzuò huò xíngdòng, xiānghù shìyìng

    • 。

      Màu này rất hợp với quần áo của bạn.

  4. 肆动động từ

    phối hợp; hợp tác; ăn khớp với nhau

    中互相协调、共同完成某事hùxiāng xiétiáo、gòngtóng wánchéng mǒu shì

    • 。

      Xin bạn phối hợp với công việc của tôi.

  5. 伍动động từ

    phối hợp; hợp tác; ăn khớp với

    中一起行动或工作,使事情进行顺利yīqǐ xíngdòng huò gōngzuò, shǐ shìqing jìnxíng shùnlì

  6. 陸动động từ

    phối hợp; hợp tác; ăn khớp với nhau

    中两个或多个人一起工作,互相配合做某事liǎng gè huò duō gè rén yìqǐ gōngzuò、hùxiāng pèihé zuò mǒu shì

  7. 柒动động từ

    phối hợp; hợp tác

    中一起工作,互相支持和帮助yìqǐ gōngzuò, hùxiāng zhīchí hé bāngzhù

  8. 捌动động từ

    phối hợp; hợp tác; kết hợp

    中与别人一起做某事;互相协调yǔ biérén yìqǐ zuò mǒu shì;hùxiāng xiétiáo

  9. 玖动động từ

    phối hợp; kết hợp; cộng tác

    中把不同的部分或人员组织在一起,共同完成工作bǎ búyìtǒng de búfen huò rényuán zǔzhī zài yìqǐ、gòngtóng wánchéng gōngzuò

    • 。

      Những linh kiện này cần phải phối hợp tốt.

  10. 拾动động từ

    hợp sức; đồng lòng nỗ lực

    中一起努力做同一件事yīqǐ nǔlì zuò tóng yī jiàn shì

    • 。

      Chúng ta nên hợp tác với nhau.

  11. 11动động từ

    phối hợp; hợp tác; kết hợp; (y học) phối hợp thuốc; kết hôn, nên vợ nên chồng

    中两个人结婚成为夫妻liǎng ge rén jiéhūn chéngwéi fūqī

    • 。

      Hai người họ rất hợp nhau.

  12. 12动động từ

    vừa khít; phù hợp; sát với

    中两个或多个东西放在一起很合适;相互协调liǎng ge huò duō ge dōngxi fàngzài yìqǐ hěn héshì; xiānghù xiétiáo

配
pèi
phối
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu