Tới nội dung chính

分工

分工
fēngōng
phân công

phân công; phân chia công việc

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#37690
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phân công; phân chia công việc

    • 。

      Chúng tôi phân công hợp tác.

  2. 貳动động từ

    phân công; phân chia công việc

分
fēn
phân
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu