Tới nội dung chính

联手

联手
liánshǒu
liên thủ

bắt tay nhau; hợp tác; liên kết

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#12573
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bắt tay nhau; hợp tác; liên kết

    中两个或多个人、团体一起合作liǎng gè huò duō gè rén、tuántǐ yìqǐ hézuò

    • 。

      Chúng ta cùng hợp tác.

  2. 貳动động từ

    bắt tay hợp tác; liên thủ; phối hợp hành động

    中两个或多个人、团体一起合作、共同行动liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ yìqǐ hézuò、gòngtóng xíngdòng

    • 。

      Chúng tôi cùng nhau làm dự án này.

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu