Tới nội dung chính

共同

共同
gòngtóng
cộng đồng

chung; cùng nhau; chung nhau

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#2993
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chung; cùng nhau; chung nhau

    中两个或多个人、事物一样的、相同的liǎng gè huò duō gè rén、shìwù yīyàng de、xiāngtóng de

    • 。

      Chúng tôi có sở thích chung.

  2. 貳形tính từ

    chung; cùng nhau; chung nhau

    中一起的、相同的、属于两个或以上的人或事物yìqǐ de、xiāngtóng de、shǔyú liǎng ge huò yǐshàng de rén huò shìwù

  3. 參形tính từ

    cùng nhau; chung; chung nhau

    中两个或多个人、事物一起有的;相同的liǎng ge huò duō ge rén、shìwù yìqǐ yǒu de;xiāngtóng de

  4. 肆副trạng từ

    cùng nhau; chung; cùng chung

    中一起;在一起;彼此一样yīqǐ;zài yīqǐ;bǐcǐ yīyàng

    • 。

      Chúng ta cùng nhau cố gắng.

  5. 伍副trạng từ

    cùng nhau; cùng một lượt

    中一起;同样地yīqǐ;tónyàng de

共
gòng
cộng
BỘ THỦ⼋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu