Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
只许州官放火,不许百姓点灯
kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, còn dân thường thì bị cấm đoán [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, còn dân thường thì bị cấm đoán [thành ngữ]
- ,。
Chỉ cho phép quan đốt lửa, không cho phép dân thắp đèn.
- 貳名danh từ
quan trên được phép làm điều cấm dân thường; kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, dân đen thì không được [thành ngữ]
- 參名danh từ
kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, dân đen thì không được phép; "quan được đốt lửa, dân không được thắp đèn" [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 方phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
解字
GIẢI TỰ- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 生sinh(sinh ra)HÌNH THANH
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, còn dân thường thì bị cấm đoán [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, còn dân thường thì bị cấm đoán [thành ngữ]
- ,。
Chỉ cho phép quan đốt lửa, không cho phép dân thắp đèn.
- 貳名danh từ
quan trên được phép làm điều cấm dân thường; kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, dân đen thì không được [thành ngữ]
- 參名danh từ
kẻ có quyền thì muốn làm gì thì làm, dân đen thì không được phép; "quan được đốt lửa, dân không được thắp đèn" [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ- 方phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
解字
GIẢI TỰ- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 生sinh(sinh ra)HÌNH THANH
Họ tên (姓) gắn với người phụ nữ vì con cái được sinh ra từ mẹ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối