/
午
午
ngọ
⼗bộ thập · 4 nétChi Ngọ (giờ Ngọ: 11g-13g, tháng 5 âm lịch, năm Ngọ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chi Ngọ (giờ Ngọ: 11g-13g, tháng 5 âm lịch, năm Ngọ)
- 。
Bây giờ là buổi trưa.
- 貳名danh từ
giờ Ngọ; hướng Nam (180°)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
午
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chi Ngọ (giờ Ngọ: 11g-13g, tháng 5 âm lịch, năm Ngọ)
- 。
Bây giờ là buổi trưa.
- 貳名danh từ
giờ Ngọ; hướng Nam (180°)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.