火
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
中很热的东西燃烧时发出的光和热hěn rè de dōngxi ránshāo shí fāchū de guāng hé rè
- 。
Lửa rất lớn.
- 貳形tính từ
lửa; nóng; (nghĩa bóng) nổi tiếng, ăn khách, hot
中非常受欢迎;很流行fēicháng shòu huānyíng;hěn liúxíng
- 。
Ca sĩ này rất nổi tiếng.
- 參形tính từ
khẩn cấp; cấp bách
中紧迫;需要立即处理jǐnpò; xūyào lìjí chǔlǐ
- 。
Chuyện này rất gấp.
- 肆名danh từ
nhiệt nội sinh (Đông y); hỏa (khí trong cơ thể)
中身体内部的热气,中医认为容易引起疾病shēntǐ nèibù de règì, zhōngyī rènwéi róngyì yǐnqǐ jíbìng
- 。
Trong người anh ấy có hỏa.
- 伍形tính từ
lửa; lửa cháy; (bóng) sôi nổi; bốc lửa
中燃烧发出光和热的现象;也表示情绪激动、急切ránshāo fāchū guāng hé rè de xiànxiàng;yě biǎoshì qíngxù jīdòng、jíqiè
- 。
Anh ấy rất nóng tính.
- 陸名danh từ
đạn dược; đạn
中用来射击的子弹或炸弹等yònglái shèjī de zǐdàn huò zhàdàn děng
- 。
Họ hết đạn rồi.
- 柒量lượng từ
đơn vị quân đội (cũ)
中旧时军队的组织单位jiùshí jūnduì de zǔzhī dānyuán
- 捌名danh từ
bộ Hỏa (bộ thủ Khang Hy số 86)
中汉字部首,笔画数为四hànzì bùshǒu, bǐhuà shù wéi sì
- 。
Lửa rất nóng.
- 玖名danh từ
họ Hoả
中姓氏,来自中国的一个家族名称xìngshì、lái zì zhōngguó de yī gè jiāzú míngchèng
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
中很热的东西燃烧时发出的光和热hěn rè de dōngxi ránshāo shí fāchū de guāng hé rè
- 。
Lửa rất lớn.
- 貳形tính từ
lửa; nóng; (nghĩa bóng) nổi tiếng, ăn khách, hot
中非常受欢迎;很流行fēicháng shòu huānyíng;hěn liúxíng
- 。
Ca sĩ này rất nổi tiếng.
- 參形tính từ
khẩn cấp; cấp bách
中紧迫;需要立即处理jǐnpò; xūyào lìjí chǔlǐ
- 。
Chuyện này rất gấp.
- 肆名danh từ
nhiệt nội sinh (Đông y); hỏa (khí trong cơ thể)
中身体内部的热气,中医认为容易引起疾病shēntǐ nèibù de règì, zhōngyī rènwéi róngyì yǐnqǐ jíbìng
- 。
Trong người anh ấy có hỏa.
- 伍形tính từ
lửa; lửa cháy; (bóng) sôi nổi; bốc lửa
中燃烧发出光和热的现象;也表示情绪激动、急切ránshāo fāchū guāng hé rè de xiànxiàng;yě biǎoshì qíngxù jīdòng、jíqiè
- 。
Anh ấy rất nóng tính.
- 陸名danh từ
đạn dược; đạn
中用来射击的子弹或炸弹等yònglái shèjī de zǐdàn huò zhàdàn děng
- 。
Họ hết đạn rồi.
- 柒量lượng từ
đơn vị quân đội (cũ)
中旧时军队的组织单位jiùshí jūnduì de zǔzhī dānyuán
- 捌名danh từ
bộ Hỏa (bộ thủ Khang Hy số 86)
中汉字部首,笔画数为四hànzì bùshǒu, bǐhuà shù wéi sì
- 。
Lửa rất nóng.
- 玖名danh từ
họ Hoả
中姓氏,来自中国的一个家族名称xìngshì、lái zì zhōngguó de yī gè jiāzú míngchèng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.