Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
/
只要功夫深,铁杵磨成针
只要功夫深,铁杵磨成针
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
- ,。
Chỉ cần công phu sâu, gậy sắt mài thành kim.
- 貳形tính từ
Có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
- 參形tính từ
học tập chăm chỉ; nếu bạn kiên trì, bạn sẽ thành công
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ只要功夫深,铁杵磨成针
Phồn thể只要功夫深,鐵杵磨成針
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
Chỉ cần đủ công phu, cái chày sắt cũng mài thành kim; có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
- ,。
Chỉ cần công phu sâu, gậy sắt mài thành kim.
- 貳形tính từ
Có công mài sắt có ngày nên kim [thành ngữ]
- 參形tính từ
học tập chăm chỉ; nếu bạn kiên trì, bạn sẽ thành công
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối