Tới nội dung chính

厌恶

厌恶
yànwù
yếm ố

ghét; ghét bỏ; chán ghét

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#8282
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghét; ghét bỏ; chán ghét

    中非常不喜欢;讨厌fēicháng búxǐhuān;tǎoyàn

    • 。

      Tôi ghét hành vi này.

  2. 貳动động từ

    ghét; ghê tởm; chán ghét

    中很讨厌;不喜欢hěn tǎoyàn;bù xǐhuān

  3. 參动động từ

    thù hận; căm thù

    中讨厌;不喜欢tǎoyàn;búxǐhuān

厌
yàn
yếm
BỘ THỦ⼚
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu