向往

向往
xiàngwǎng
hướng vãng

hướng tới; khao khát; mong mỏi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15989
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hướng tới; khao khát; mong mỏi

    • Tôi khao khát một cuộc sống tự do.

  2. động từ

    trông mong; kỳ vọng

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.