Tới nội dung chính

向往

向往
xiàngwǎng
hướng vãng

hướng tới; khao khát; mong mỏi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15989
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hướng tới; khao khát; mong mỏi

    • 。

      Tôi khao khát một cuộc sống tự do.

  2. 貳动động từ

    trông mong; kỳ vọng

向
xiàng
hướng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu