谎言

谎言
huǎngyán
hoang ngôn

lời nói dối; lời gian dối

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2535
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói dối; lời gian dối

    不符合事实的话;说的不真实的东西bù fúhéhé shìjì de huà; shuō de bù zhēnshíde dōngxi

    • Những gì anh ấy nói đều là lời nói dối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.