暴力

暴力
bào
bạo lực

bạo lực; bạo hành

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2302
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạo lực; bạo hành

    用强硬的手段伤害他人的行为yòng qiánghuà de shǒuduàn shānghài tārén de xíngwéi

    • Chúng tôi phản đối bạo lực.

  2. tính từ

    hung dữ; hung hãn

    用强烈的物理力量伤害他人的行为yòng qiángliè de wùlǐ lìliàng shānghài tārén de xíngwéi

    • Anh ấy là một người bạo lực.

  3. danh từ

    sức; lực; sức mạnh

    用强硬的方式伤害他人的行为yòng qiánghuà de fāngshì shānghài tārén de xíngwéi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.