暴力
暴力
bạo lực
bạo lực; bạo hành
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2302
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạo lực; bạo hành
中用强硬的手段伤害他人的行为yòng qiánghuà de shǒuduàn shānghài tārén de xíngwéi
- 。
Chúng tôi phản đối bạo lực.
- 貳形tính từ
hung dữ; hung hãn
中用强烈的物理力量伤害他人的行为yòng qiángliè de wùlǐ lìliàng shānghài tārén de xíngwéi
- 。
Anh ấy là một người bạo lực.
- 參名danh từ
sức; lực; sức mạnh
中用强硬的方式伤害他人的行为yòng qiánghuà de fāngshì shānghài tārén de xíngwéi
Đang tải…
暴力
Phồn thể暴
bạo lực
bạo lực; bạo hành
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#2302
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bạo lực; bạo hành
中用强硬的手段伤害他人的行为yòng qiánghuà de shǒuduàn shānghài tārén de xíngwéi
- 。
Chúng tôi phản đối bạo lực.
- 貳形tính từ
hung dữ; hung hãn
中用强烈的物理力量伤害他人的行为yòng qiángliè de wùlǐ lìliàng shānghài tārén de xíngwéi
- 。
Anh ấy là một người bạo lực.
- 參名danh từ
sức; lực; sức mạnh
中用强硬的方式伤害他人的行为yòng qiánghuà de fāngshì shānghài tārén de xíngwéi
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung