Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
压
ép; đè; nén; áp lực
NGHĨA
- 壹动động từ
ép; đè; nén; áp lực
中用力向下按;施加力量使某物变形或变小yònglì xiàngxià àn; shījiā lìliàng shǐ mǒuwù biànxíng huò biànxiǎo
- 。
Xin đừng đè sách của tôi.
- 貳动động từ
áp lực; đè; nén; ép
中用力向下按或推;施加力量使某物变紧或变小yònglì xiàngxià àn huò tuī; shījiā lìliàng shǐ mǒuwù biàn jǐn huò biàn xiǎo
- 。
Anh ấy bị áp lực đè bẹp.
- 參动động từ
đè xuống; ép; đàn áp
中用力向下推;按住yònglì xiàng xià tuī;àn zhù
- 肆动động từ
kiềm chế; đè nén; áp chế
中用力量制止或控制yònglìliàng zhìzhǐ huò kòngzhì
- 。
Anh ấy đã kìm nén cơn giận.
dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5]
NGHĨA
- 壹副trạng từ
dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5]
中根本,从来gēnběn, cónglái
- 。
Anh ấy căn bản chưa từng nghĩ đến.
- 貳动động từ
dùng trong 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4]
中用重物按压使平整yòng zhòngwù ànyā shǐ píngzhěng
- 。
Chúng ta đi dạo phố đi.
- 參动động từ
dùng trong từ ghép (ván ép)
中用力按下;使物体受到向下的力yònglì ànyà;shǐ wùtǐ shòudào xiàngxià de lì
- 。
Anh ấy đã ép phẳng tấm gỗ.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
ép; đè; nén; áp lực
中用力向下按;施加力量使某物变形或变小yònglì xiàngxià àn; shījiā lìliàng shǐ mǒuwù biànxíng huò biànxiǎo
- 。
Xin đừng đè sách của tôi.
- 貳动động từ
áp lực; đè; nén; ép
中用力向下按或推;施加力量使某物变紧或变小yònglì xiàngxià àn huò tuī; shījiā lìliàng shǐ mǒuwù biàn jǐn huò biàn xiǎo
- 。
Anh ấy bị áp lực đè bẹp.
- 參动động từ
đè xuống; ép; đàn áp
中用力向下推;按住yònglì xiàng xià tuī;àn zhù
- 肆动động từ
kiềm chế; đè nén; áp chế
中用力量制止或控制yònglìliàng zhìzhǐ huò kòngzhì
- 。
Anh ấy đã kìm nén cơn giận.
NGHĨA
- 壹副trạng từ
dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5]
中根本,从来gēnběn, cónglái
- 。
Anh ấy căn bản chưa từng nghĩ đến.
- 貳动động từ
dùng trong 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4]
中用重物按压使平整yòng zhòngwù ànyā shǐ píngzhěng
- 。
Chúng ta đi dạo phố đi.
- 參动động từ
dùng trong từ ghép (ván ép)
中用力按下;使物体受到向下的力yònglì ànyà;shǐ wùtǐ shòudào xiàngxià de lì
- 。
Anh ấy đã ép phẳng tấm gỗ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán
- 厍Shèhọ Xã