Tới nội dung chính

爱戴

爱戴
àidài
ái đội

kính yêu; yêu kính

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#16533
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kính yêu; yêu kính

    • 。

      Anh ấy rất yêu quý và kính trọng giáo viên của mình.

  2. 貳动động từ

    kính yêu; yêu mến và tôn kính

    • 。

      Anh ấy rất yêu mến giáo viên của mình.

爱
ài
ái
BỘ THỦ⽖
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu