Tới nội dung chính

质

质
zhì
chất
⼚bộ hán · 8 nét

tính chất; bản chất; chất lượng

9 nghĩa#25262
NGHĨA9 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tính chất; bản chất; chất lượng

    • 。

      Chất lượng sản phẩm này rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    chất lượng; phẩm chất; chất

  3. 參名danh từ

    chất lượng; bản chất; chất liệu

  4. 肆动động từ

    chất vấn; hỏi vặn

    • 。

      Anh ấy chất vấn tôi tại sao lại đến muộn.

  5. 伍动động từ

    cầm cố; thế chấp

    • 。

      Anh ấy đã cầm đồng hồ.

  6. 陸名danh từ

    con tin (bị bắt cóc để đòi tiền chuộc)

    • 。

      Anh ấy bị bắt làm con tin.

  7. 柒形tính từ

    mộc mạc; chất phác; chất liệu; bản chất

    • 。

      Chất liệu của bộ quần áo này rất tốt.

  8. 捌名danh từ

    tự nhiên; thiên nhiên

  9. 玖名danh từ

    lời thề; thệ ước

    • 。

      Anh ấy đã cầm cố đồng hồ.

质
zhì
chất
BỘ THỦ⼚
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu