Tới nội dung chính

厉

厉
lì
lệ
⼚bộ hán · 5 nét

nghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm

    • 。

      Anh ấy là một giáo viên rất nghiêm khắc.

  2. 貳形tính từ

    nghiêm trọng; nặng nề

    • 。

      Anh ấy là một người rất lợi hại.

  3. 參名danh từ

    họ Lệ

厉
lì
lệ
BỘ THỦ⼚
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu