Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
原
nguyên bản; gốc; vốn có
NGHĨA
- 壹形tính từ
nguyên bản; gốc; vốn có
中最初的;没有改变过的zuì chū de;méiyǒu gǎibiàn guò de
- ?
Đây là giá gốc phải không?
- 貳形tính từ
nguyên; thô; ban đầu
中未加工、未处理的;最初的wèi jiāgōng、wèi chǔlǐ de;zuì chū de
- 。
Đây là cà phê nguyên vị.
- 參形tính từ
trước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
中从前的;过去的cóngqián de;guòqù de
- 。
Đây là kế hoạch ban đầu của tôi.
- 肆形tính từ
sơ cấp; cơ bản; ban đầu
中最初的、基础的、未经加工的zuì chū de、jīchǔ de、wèi jīng jiāgōng de
- 伍名danh từ
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
中造成某事发生的原始动力或理由zàochéng mǒu shì fāshēng de yuánshǐ dònglì huò lǐyóu
- ?
Đây là nguyên nhân gì?
- 陸名danh từ
nguồn; nguồn gốc
中事物开始或产生的地方shìwù kāishǐ huò chǎnshēng de dìfang
- 柒名danh từ
cấp độ; trình độ
中事物所处的位置或阶段shìwù suǒ chǔ de wèizhì huòzhě jiēduàn
- 100。
Cấp độ cao nhất của trò chơi này là cấp 100.
- 捌名danh từ
họ Nguyên
中一个人的家族名字yī gè rén de jiāzú míngzi
- 玖名danh từ
họ Hara (họ người Nhật)
中日本人的姓氏rìběnrén de xìngshì
- 。
Ông Hara là người Nhật.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹形tính từ
nguyên bản; gốc; vốn có
中最初的;没有改变过的zuì chū de;méiyǒu gǎibiàn guò de
- ?
Đây là giá gốc phải không?
- 貳形tính từ
nguyên; thô; ban đầu
中未加工、未处理的;最初的wèi jiāgōng、wèi chǔlǐ de;zuì chū de
- 。
Đây là cà phê nguyên vị.
- 參形tính từ
trước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
中从前的;过去的cóngqián de;guòqù de
- 。
Đây là kế hoạch ban đầu của tôi.
- 肆形tính từ
sơ cấp; cơ bản; ban đầu
中最初的、基础的、未经加工的zuì chū de、jīchǔ de、wèi jīng jiāgōng de
- 伍名danh từ
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
中造成某事发生的原始动力或理由zàochéng mǒu shì fāshēng de yuánshǐ dònglì huò lǐyóu
- ?
Đây là nguyên nhân gì?
- 陸名danh từ
nguồn; nguồn gốc
中事物开始或产生的地方shìwù kāishǐ huò chǎnshēng de dìfang
- 柒名danh từ
cấp độ; trình độ
中事物所处的位置或阶段shìwù suǒ chǔ de wèizhì huòzhě jiēduàn
- 100。
Cấp độ cao nhất của trò chơi này là cấp 100.
- 捌名danh từ
họ Nguyên
中一个人的家族名字yī gè rén de jiāzú míngzi
- 玖名danh từ
họ Hara (họ người Nhật)
中日本人的姓氏rìběnrén de xìngshì
- 。
Ông Hara là người Nhật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán
- 厍Shèhọ Xã