Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
半路杀出的程咬金
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường xuất hiện kẻ phá bĩnh (ý nói có người đột ngột xen vào làm hỏng chuyện) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường xuất hiện kẻ phá bĩnh (ý nói có người đột ngột xen vào làm hỏng chuyện) [thành ngữ](kế thừa)
- 貳名danh từ
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường xổ ra một Trình Giảo Kim (bóng: kẻ đột ngột xen vào làm hỏng việc) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Có người bất ngờ xuất hiện làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi.
- 參名danh từ
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường ngang ngõ có người phá bĩnh [thành ngữ](kế thừa)
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 交giao(giao nhau, tiếp xúc)HÌNH THANH
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường xuất hiện kẻ phá bĩnh (ý nói có người đột ngột xen vào làm hỏng chuyện) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường xuất hiện kẻ phá bĩnh (ý nói có người đột ngột xen vào làm hỏng chuyện) [thành ngữ](kế thừa)
- 貳名danh từ
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường xổ ra một Trình Giảo Kim (bóng: kẻ đột ngột xen vào làm hỏng việc) [thành ngữ](kế thừa)
- ,。
Có người bất ngờ xuất hiện làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi.
- 參名danh từ
có kẻ bất ngờ xuất hiện phá đám; ngang đường ngang ngõ có người phá bĩnh [thành ngữ](kế thừa)
解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 交giao(giao nhau, tiếp xúc)HÌNH THANH
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.