/
卓
卓
trác
⼗bộ thập · 8 nétxuất sắc; nổi bật
2 nghĩa#15933
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Anh ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc.
- 貳名danh từ
họ Trác
CÁCH VIẾT
Đang tải…
卓
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Anh ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc.
- 貳名danh từ
họ Trác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 干gànthân cây
- 卖màirao bán; mời mua
- 半bànmột nửa; phân nửa
- 单dānhóa đơn; đơn; đơn lẻ
- 升shēngthăng; tăng lên; thăng tiến
- 十shímười
- 南nánnam; phía nam
- 千qiāndùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]
- 博bóphong phú; rộng rãi; uyên bác
- 华huálộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
- 卒zúbiến thể của 卒 [zú]
- 丧sàngmất (điều quan trọng như dũng khí, quyền uy, tính mạng...)