Tới nội dung chính

分手

分手
fēnshǒu
phân thủ

chia tay; chia tay (trong tình yêu)

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1804
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chia tay; chia tay (trong tình yêu)

    中男女朋友结束感情关系nányǚ péngyou jiéshù gǎnqíng guānxi

    • 。

      Họ đã chia tay rồi.

  2. 貳动động từ

    chia tay; chia tay nhau; tách ra

    中两个人停止在一起,各自走开。liǎng ge rén tíngzhǐ zài yìqǐ, gèzì zǒukāi。

  3. 參动động từ

    chia tay; đường ai nấy đi

    中两个人结束恋爱关系;不再在一起liǎng gè rén jiéshù liàn'ài guānxi;búzài zài yìqǐ

分
fēn
phân
BỘ THỦ⼑
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu