分裂
chia rẽ; phân liệt; phân chia
NGHĨA
- 壹动động từ
chia rẽ; phân liệt; phân chia
中分成两个或多个部分;不再是一个整体fēnchéng liǎngge huòzhě duōge bùfen;búzài shì yīge zhěngtǐ
- 。
Đất nước này đã bị chia cắt.
- 貳动động từ
chia rẽ; phân liệt; ly khai
中分成两个或多个不同的部分;不再统一fēn chéng liǎng ge huò duō ge búntóng de búfen;búzài tǒngyī
- 參动động từ
phân chia; chia cắt
中分成两个或多个部分;不再整体fēnchéng liǎngge huòduōge bùfen;búzài zhěngtǐ
- 肆动động từ
phân liệt; chia rẽ; tách ra; (vật lý) phân hạch
中分成两部分或多部分,不再是一个整体fēn chéng liǎng bùfen huò duō bùfen, búzài shì yī ge zhěngtǐ
- 伍动động từ
chia tay; đường ai nấy đi
中分成两部分或两个独立的整体fēnchéng liǎng bùfen huò liǎng ge dúlì de zhěngtǐ
chia rẽ; phân liệt; phân chia
NGHĨA
- 壹动động từ
chia rẽ; phân liệt; phân chia
中分成两个或多个部分;不再是一个整体fēnchéng liǎngge huòzhě duōge bùfen;búzài shì yīge zhěngtǐ
- 。
Đất nước này đã bị chia cắt.
- 貳动động từ
chia rẽ; phân liệt; ly khai
中分成两个或多个不同的部分;不再统一fēn chéng liǎng ge huò duō ge búntóng de búfen;búzài tǒngyī
- 參动động từ
phân chia; chia cắt
中分成两个或多个部分;不再整体fēnchéng liǎngge huòduōge bùfen;búzài zhěngtǐ
- 肆动động từ
phân liệt; chia rẽ; tách ra; (vật lý) phân hạch
中分成两部分或多部分,不再是一个整体fēn chéng liǎng bùfen huò duō bùfen, búzài shì yī ge zhěngtǐ
- 伍动động từ
chia tay; đường ai nấy đi
中分成两部分或两个独立的整体fēnchéng liǎng bùfen huò liǎng ge dúlì de zhěngtǐ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.