Tới nội dung chính

重叠

重叠
chóngdié
trùng điệp

trùng lặp; chồng lên nhau

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)10 nghĩa#23691
NGHĨA10 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trùng lặp; chồng lên nhau

    • 。

      Nghĩa của hai từ này bị trùng lặp rồi.

  2. 貳动động từ

    chồng lên nhau; trùng lặp; chồng chéo

    • 。

      Xin đừng chồng các tờ giấy này lên nhau.

  3. 參动động từ

    chồng lên nhau; trùng lặp; chồng chéo

    • 。

      Hai từ này có thể dùng lặp lại.

  4. 肆动động từ

    chồng chéo; trùng lặp; chồng lên nhau

    • 。

      Hai từ này bị trùng lặp rồi.

  5. 伍动động từ

    chồng chéo; trùng lặp; xếp chồng lên nhau

    • 。

      Những ngọn núi này chồng chất lên nhau.

  6. 陸动động từ

    chồng lên nhau; trùng lặp; xếp chồng

    • 。

      Hai từ này có thể được dùng lặp lại.

  7. 柒动động từ

    chồng chéo; trùng lặp; chồng lên nhau

    • 。

      Ý nghĩa của hai từ này bị trùng lặp.

  8. 捌名danh từ

    chồng chéo; trùng lặp; chồng lên nhau

    • 。

      Từ này có sự trùng lặp.

  9. 玖动động từ

    chồng chéo; trùng lặp; (ngữ pháp) láy (ví dụ: đi dạo một chút)

    • 。

      Từ này có thể lặp lại.

  10. 拾动động từ

    nhân bản; sao chép; phục chế

    • 。

      Xin đừng trùng lặp tài liệu.

重
chóng
trùng
BỘ THỦ⾥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu