Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关税与贸易总协定
关税与贸易总协定
quan thuế dữ mậu dịch tổng hiệp định
Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT)
- 。
GATT là tiền thân của Tổ chức Thương mại Thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)HÌNH THANH
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
关税与贸易总协定
Phồn thể關稅與貿易總協定
quan thuế dữ mậu dịch tổng hiệp định
Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT)
- 。
GATT là tiền thân của Tổ chức Thương mại Thế giới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)HÌNH THANH
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.