Tới nội dung chính

兹

兹
zī
tư
⼋bộ bát · 9 nét

(văn) đây; nay; này

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5155
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    (văn) đây; nay; này

    中这个;现在zhège;xiànzài

    • 。

      Việc này rất quan trọng.

  2. 貳副trạng từ

    (văn) nay; đây

    中现在;这次;此刻xiànzài、zhè cì、cǐ kè

    • 。

      Việc này rất quan trọng.

  3. 參名danh từ

    (văn) năm; nơi này; nay (đại từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn)

    中今年;现在的时间或地方jīnnián; xiànzài de shíjiān huò dìfang

    • 。

      Năm nay là năm con Rồng.

兹
cí
tư
BỘ THỦ⼋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu