Tới nội dung chính

依赖

依赖
yīlài
y lại

phụ thuộc; dựa dẫm; ỷ lại

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8035
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phụ thuộc; dựa dẫm; ỷ lại

    中需要某人或某物的帮助才能继续;不能离开xūyào mǒurén huò mǒuwù de bāngzhù cái néng jìxù; búnéng líkāi

    • 。

      Anh ấy rất dựa dẫm vào bố mẹ.

依
yī
y
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu