- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự lo liệu; tự chăm sóc bản thân
tự lo liệu; tự chăm sóc bản thân
Anh ấy có thể tự lo cho bản thân.
tự lo liệu; tự chăm sóc bản thân
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
tự lo liệu; tự chăm sóc bản thân
tự lo liệu; tự chăm sóc bản thân
Anh ấy có thể tự lo cho bản thân.
tự lo liệu; tự chăm sóc bản thân
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.