- 亻nhân(người)BỘ
- 奇kỳ(kỳ lạ, lẻ loi)HÌNH THANH
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
dựa vào; tựa vào
dựa vào; tựa vào
Anh ấy tựa vào tường.
tựa vào; dựa vào
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Anh ấy dựa vào tường.
dựa vào; nhờ vào; nương tựa
dựa vào; nương tựa; chỗ dựa
Anh ấy dựa vào tường.
dựa vào; tựa vào; chỗ dựa
Tựa lưng của chiếc ghế này rất thoải mái.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
dựa vào; tựa vào
dựa vào; tựa vào
Anh ấy tựa vào tường.
tựa vào; dựa vào
dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí
Anh ấy dựa vào tường.
dựa vào; nhờ vào; nương tựa
dựa vào; nương tựa; chỗ dựa
Anh ấy dựa vào tường.
dựa vào; tựa vào; chỗ dựa
Tựa lưng của chiếc ghế này rất thoải mái.
Người tựa vào thứ gì đó trông thật kỳ lạ và lẻ loi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.