y
bộ y · 6 nét

trang phục; cách ăn mặc

2 nghĩa#12783Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục; cách ăn mặc

    穿在身体上的东西chuān zài shēntǐ shang de dōngxi

    • Bộ quần áo này rất đẹp.

  2. danh từ

    bộ Y (bộ thứ 145 trong Khang Hy tự điển); quần áo; y phục

    穿在身上的东西chuān zài shēnshang de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.