自立
自立
tự lập
tự lập; tự chủ
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#30779
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự lập; tự chủ
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
- 貳形tính từ
tự lập; tự lực cánh sinh
- 。
Anh ấy là một người tự lập.
- 參动động từ
tự lập; tự lực cánh sinh
- 。
Anh ấy đã học cách tự lập từ khi còn rất nhỏ.
- 肆动động từ
tự lập; tự nuôi sống bản thân
- 。
Anh ấy đã tự lập từ khi còn rất nhỏ.
- 伍动động từ
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Đang tải…
自立
Phồn thể自
tự lập
tự lập; tự chủ
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#30779
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tự lập; tự chủ
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
- 貳形tính từ
tự lập; tự lực cánh sinh
- 。
Anh ấy là một người tự lập.
- 參动động từ
tự lập; tự lực cánh sinh
- 。
Anh ấy đã học cách tự lập từ khi còn rất nhỏ.
- 肆动động từ
tự lập; tự nuôi sống bản thân
- 。
Anh ấy đã tự lập từ khi còn rất nhỏ.
- 伍动động từ
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.