/
技术
技术
kỹ thuật
kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1760Lượng từ 种 / 门 / 项
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
中用来做某事的方法和知识yòngláidegòu zuòmǒushì de fāngfǎ hé zhīshi
- 。
Kỹ thuật này rất tiên tiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
技术
Phồn thể技術
kỹ thuật
kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1760Lượng từ 种 / 门 / 项
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng
中用来做某事的方法和知识yòngláidegòu zuòmǒushì de fāngfǎ hé zhīshi
- 。
Kỹ thuật này rất tiên tiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)