Tới nội dung chính

技术

技术
jìshù
kỹ thuật

kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1760Lượng từ 种 / 门 / 项
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỹ thuật; công nghệ; kỹ năng

    中用来做某事的方法和知识yòngláidegòu zuòmǒushì de fāngfǎ hé zhīshi

    • 。

      Kỹ thuật này rất tiên tiến.

技
jì
kỹ
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu