- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự chủ; tự quyết; độc lập tự chủ
tự chủ; tự quyết; độc lập tự chủ
Anh ấy thích tự học.
tự chủ; tự quyết; độc lập tự chủ
tự chủ; tự quyết; độc lập tự chủ
Anh ấy thích tự học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.