Tới nội dung chính

自主

自主
zìzhǔ
tự chủ

tự chủ; tự quyết; độc lập tự chủ

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#21257
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự chủ; tự quyết; độc lập tự chủ

    • 。

      Anh ấy thích tự học.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu