仰仗

仰仗
yǎngzhàng
ngưỡng trượng

dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

    • Anh ấy dựa vào sự giúp đỡ của cha mẹ.

  2. động từ

    dựa vào; nhờ vào; chiến trận; vũ khí

    • Anh ấy dựa vào sự giúp đỡ của bố mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.