Tới nội dung chính

独立

独立
dúlì
độc lập

độc lập; tự lập

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#3204
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    độc lập; tự lập

    中不依靠别人;自己能够做事bù yīkào biérén;zìjǐ nénggoù zuòshì

    • 。

      Quốc gia này là độc lập.

  2. 貳形tính từ

    độc lập; riêng lẻ; một mình

    中不依靠他人、自己做主的bù yīkào tārén、 zìjǐ zuòzhǔ de

    • 。

      Cô ấy là một người độc lập.

  3. 參动động từ

    đứng một mình; độc lập

    中不依靠他人,自己处理事情bù yīkào tārén, zìjǐ chǔlǐ shìqing

    • 。

      Cô ấy muốn sống độc lập.

独
dú
độc
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu