独立自主

独立自主
zhǔ
độc lập tự chủ

độc lập tự chủ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    độc lập tự chủ [thành ngữ]

    • Chúng ta nên độc lập tự chủ.

  2. tính từ

    độc lập tự chủ; tự lực cánh sinh

  3. tính từ

    độc lập tự chủ; tự lực cánh sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.