中国航空运输协会

中国航空运输协会
ZhōngguóHángkōngYùnshūXiéhuì
trung quốc hàng không vận thâu hiệp hội

Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)

    • Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc là một tổ chức quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.