俞
俞
du
⼈bộ nhân · 9 néthọ Vu
5 nghĩa#33202
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Vu
- 貳动động từ
chấp thuận; đồng ý
- 參动động từ
đồng ý; chấp thuận
- 肆名danh từ
được; vâng
- 伍叹thán từ
đồng ý; chuẩn y (lời đồng thuận của vua chúa)
俞
du
⼈bộ nhân · 9 néthuyệt châm cứu (dạng kết hợp)
1 nghĩa#33202
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyệt châm cứu (dạng kết hợp)(kế thừa)
- 。
Huyệt này rất quan trọng.
Đang tải…
俞
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Vu
- 貳动động từ
chấp thuận; đồng ý
- 參动động từ
đồng ý; chấp thuận
- 肆名danh từ
được; vâng
- 伍叹thán từ
đồng ý; chuẩn y (lời đồng thuận của vua chúa)
俞
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyệt châm cứu (dạng kết hợp)(kế thừa)
- 。
Huyệt này rất quan trọng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại