Tới nội dung chính

俞

俞
yú
du
⼈bộ nhân · 9 nét

họ Vu

5 nghĩa#33202
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Vu

  2. 貳动động từ

    chấp thuận; đồng ý

  3. 參动động từ

    đồng ý; chấp thuận

  4. 肆名danh từ

    được; vâng

  5. 伍叹thán từ

    đồng ý; chuẩn y (lời đồng thuận của vua chúa)

俞
shù
du
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu