中国文学艺术界联合会

中国文学艺术界联合会
ZhōngguóWénxuéshùjièLiánhuì
trung quốc văn học nghệ thuật giới liên hợp hội

Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)

    • Liên đoàn Văn học Nghệ thuật Trung Quốc là một tổ chức văn hóa quan trọng.

  2. danh từ

    Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật Trung Quốc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.