两国相争,不斩来使

两国相争,不斩来使
liǎngguóxiāngzhēng,zhǎnláishǐ

hai nước dù có chiến tranh cũng không chém sứ giả [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hai nước dù có chiến tranh cũng không chém sứ giả [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, trên cùng)BỘ
  • quynh(khung bao quanh)HỘI Ý
  • tùng(hai người đi cùng)HỘI Ý

Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.