Tới nội dung chính

彐

彐
jì
kệ
⼹bộ kệ · 3 nét

bộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ Kệ (đầu lợn, bộ thủ Khang Hi 58)

彐
jì
kệ
BỘ THỦ⼹
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu