Tới nội dung chính

亅

亅
jué
quyết
⼅bộ quyết · 1 nét

nét sổ thẳng có móc (bộ thủ Khang Hi số 6)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nét sổ thẳng có móc (bộ thủ Khang Hi số 6)

亅
jué
quyết
BỘ THỦ⼅
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu