Tới nội dung chính

吏

吏
lì
lại
⼝bộ khẩu · 6 nét

quan lại; nha lại (chức quan nhỏ thời xưa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quan lại; nha lại (chức quan nhỏ thời xưa)

    • 。

      Anh ấy là một tiểu lại.

吏
lì
lại
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu