Tới nội dung chính
⼅

quyết · móc

jué (jue2)

Bộ thủ số 6 · 1 nét (第 6 部首 · 1 画 dì 6 bùshǒu · 1 huà)

Bộ thủ ⼅ (quyết) — nghĩa: móc, 1 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ triện thư, biểu diễn một móc hoặc cái móc (jué 决), được sử dụng để bẻ gãy hoặc kéo các vật. Nét duy nhất uốn cong này thể hiện hình dạng của một móc đơn giản.

Mẹo nhớ: Một nét uốn cong như một chiếc móc bẻ gãy hay kéo vật.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • 亅juéquyết

    nét sổ thẳng có móc (bộ thủ Khang Hi số 6)

    1 nét

  • 了leliễu

    (trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)

    HSK 1

    2 nét

  • 亇gè

    biến thể của 個|个[ge4]

    3 nét

  • 予yǔdữ

    (văn) cho; trao

    4 nét

  • 争zhēngtranh

    tranh giành; tranh đấu; cố giành được

    HSK 3

    6 nét

  • 亊shìsự

    việc; sự việc

    7 nét

  • 事shìsự

    việc; chuyện; sự việc

    HSK 1

    8 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 亊 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu