- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
dùng đuôi ngựa xâu đậu phụ, nhấc không lên (không thể nào làm được) [thành ngữ]
dùng đuôi ngựa xâu đậu phụ, nhấc không lên (không thể nào làm được) [thành ngữ]
Đậu phụ xâu bằng đuôi ngựa, không nhấc lên được.
đuôi ngựa xâu đậu phụ, nhấc không lên (bóng: chủ đề này không đáng nhắc đến) [thành ngữ]
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
dùng đuôi ngựa xâu đậu phụ, nhấc không lên (không thể nào làm được) [thành ngữ]
dùng đuôi ngựa xâu đậu phụ, nhấc không lên (không thể nào làm được) [thành ngữ]
Đậu phụ xâu bằng đuôi ngựa, không nhấc lên được.
đuôi ngựa xâu đậu phụ, nhấc không lên (bóng: chủ đề này không đáng nhắc đến) [thành ngữ]
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.