Féng
phùng
bộ mã · 5 nét

Phong (họ)

1 nghĩa#9258
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phong (họ)

    姓氏,中文常见的家族名字xìngshì、zhōngwén chángjiàn de jiātǐ míngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.